TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassinoire

danh từ giống cái (f)
/ba.si.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bassinoire nghĩa là lồng ấp sưởi giường.

Nghĩa của bassinoire

Danh từ · giống cái

  1. Lồng ấp sưởi giường.

Dạng từ của bassinoire

Đi với mạo từ: une bassinoire · la bassinoire

Số nhiềubassinoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warming pan

Câu hỏi thường gặp

bassinoire nghĩa là gì?

bassinoire (danh từ) nghĩa là lồng ấp sưởi giường.

bassinoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassinoire (giọng Pháp chuẩn): /ba.si.nwaʁ/.

bassinoire là giống đực hay giống cái?

bassinoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.