bassinoire
danh từ giống cái (f)
/ba.si.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
bassinoire nghĩa là lồng ấp sưởi giường.
Nghĩa của bassinoire
Danh từ · giống cái
- Lồng ấp sưởi giường.
Dạng từ của bassinoire
Đi với mạo từ: une bassinoire · la bassinoire
| Số nhiều | bassinoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warming pan
Câu hỏi thường gặp
bassinoire nghĩa là gì?
bassinoire (danh từ) nghĩa là lồng ấp sưởi giường.
bassinoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bassinoire (giọng Pháp chuẩn): /ba.si.nwaʁ/.
bassinoire là giống đực hay giống cái?
bassinoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).