TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassiste

danh từ cả hai giống
/ba.sist/ giọng máy của trình duyệt

bassiste nghĩa là người chơi côngbat.

Nghĩa của bassiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Âm nhạc Người chơi côngbat.

Dạng từ của bassiste

Số nhiềubassistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bassist (one who plays the bass guitar)

Câu hỏi thường gặp

bassiste nghĩa là gì?

bassiste (danh từ) nghĩa là người chơi côngbat.

bassiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassiste (giọng Pháp chuẩn): /ba.sist/.

bassiste là giống đực hay giống cái?

bassiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.