basson
danh từ giống đực (m)
/ba.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
basson nghĩa là fagôt, người chơi fagôt.
Nghĩa của basson
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Fagôt (nhạc khí).
- Người chơi fagôt.
Dạng từ của basson
Đi với mạo từ: un basson · le basson
| Số nhiều | bassons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bassoon (musical instrument in the woodwind family)
Câu hỏi thường gặp
basson nghĩa là gì?
basson (danh từ) nghĩa là fagôt, người chơi fagôt.
basson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basson (giọng Pháp chuẩn): /ba.sɔ̃/.
basson là giống đực hay giống cái?
basson là danh từ giống đực (dùng với un, le).