TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basson

danh từ giống đực (m)
/ba.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

basson nghĩa là fagôt, người chơi fagôt.

Nghĩa của basson

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Fagôt (nhạc khí).
  2. Người chơi fagôt.

Dạng từ của basson

Đi với mạo từ: un basson · le basson

Số nhiềubassons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bassoon (musical instrument in the woodwind family)

Câu hỏi thường gặp

basson nghĩa là gì?

basson (danh từ) nghĩa là fagôt, người chơi fagôt.

basson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basson (giọng Pháp chuẩn): /ba.sɔ̃/.

basson là giống đực hay giống cái?

basson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.