TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baste

/bast/ giọng máy của trình duyệt

baste nghĩa là mặc kệ.

Nghĩa của baste

Thán từ

  1. Từ cũ nghĩa cũ Mặc kệ!
    • Baste! Je m'en moquemặc kệ! tôi không cần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ace of clubs
  • Danh từ basque (clothing)

Câu hỏi thường gặp

baste nghĩa là gì?

baste (thán từ) nghĩa là mặc kệ.

baste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baste (giọng Pháp chuẩn): /bast/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.