basterne
danh từ giống cái (f)
/bas.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
basterne nghĩa là cỗ xe, kiệu.
Nghĩa của basterne
Danh từ · giống cái
- Sử học Cỗ xe.
- Kiệu (đặt trên lưng hai con la).
Dạng từ của basterne
Đi với mạo từ: une basterne · la basterne
| Số nhiều | basternes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mule cart
Câu hỏi thường gặp
basterne nghĩa là gì?
basterne (danh từ) nghĩa là cỗ xe, kiệu.
basterne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basterne (giọng Pháp chuẩn): /bas.tɛʁn/.
basterne là giống đực hay giống cái?
basterne là danh từ giống cái (dùng với une, la).