TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basterne

danh từ giống cái (f)
/bas.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

basterne nghĩa là cỗ xe, kiệu.

Nghĩa của basterne

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Cỗ xe.
  2. Kiệu (đặt trên lưng hai con la).

Dạng từ của basterne

Đi với mạo từ: une basterne · la basterne

Số nhiềubasternes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mule cart

Câu hỏi thường gặp

basterne nghĩa là gì?

basterne (danh từ) nghĩa là cỗ xe, kiệu.

basterne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basterne (giọng Pháp chuẩn): /bas.tɛʁn/.

basterne là giống đực hay giống cái?

basterne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.