TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastide

danh từ giống cái (f)
/bas.tid/ giọng máy của trình duyệt

bastide nghĩa là nhà nông thôn, thành lũy.

Nghĩa của bastide

Danh từ · giống cái

  1. Nhà nông thôn (ở miền nam nước Pháp).
  2. Sử học Thành lũy.

Dạng từ của bastide

Đi với mạo từ: une bastide · la bastide

Số nhiềubastides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bastide (mansion in Provence); bastide (new town built in medieval Languedoc, Gascony and Aquitaine during the thirteenth and fourteenth centuries)

Câu hỏi thường gặp

bastide nghĩa là gì?

bastide (danh từ) nghĩa là nhà nông thôn, thành lũy.

bastide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastide (giọng Pháp chuẩn): /bas.tid/.

bastide là giống đực hay giống cái?

bastide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.