bastide
danh từ giống cái (f)
/bas.tid/ giọng máy của trình duyệt
bastide nghĩa là nhà nông thôn, thành lũy.
Nghĩa của bastide
Danh từ · giống cái
- Nhà nông thôn (ở miền nam nước Pháp).
- Sử học Thành lũy.
Dạng từ của bastide
Đi với mạo từ: une bastide · la bastide
| Số nhiều | bastides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bastide (mansion in Provence); bastide (new town built in medieval Languedoc, Gascony and Aquitaine during the thirteenth and fourteenth centuries)
Câu hỏi thường gặp
bastide nghĩa là gì?
bastide (danh từ) nghĩa là nhà nông thôn, thành lũy.
bastide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bastide (giọng Pháp chuẩn): /bas.tid/.
bastide là giống đực hay giống cái?
bastide là danh từ giống cái (dùng với une, la).