TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastidon

danh từ giống đực (m)
/bas.ti.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bastidon nghĩa là Nhà nhỏ ở nông thôn.

Nghĩa của bastidon

Danh từ · giống đực

  1. Nhà nhỏ ở nông thôn.

Dạng từ của bastidon

Đi với mạo từ: un bastidon · le bastidon

Số nhiềubastidons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small house, typical of Provence

Câu hỏi thường gặp

bastidon nghĩa là gì?

bastidon (danh từ) nghĩa là Nhà nhỏ ở nông thôn.

bastidon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastidon (giọng Pháp chuẩn): /bas.ti.dɔ̃/.

bastidon là giống đực hay giống cái?

bastidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.