bastidon
danh từ giống đực (m)
/bas.ti.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bastidon nghĩa là Nhà nhỏ ở nông thôn.
Nghĩa của bastidon
Danh từ · giống đực
- Nhà nhỏ ở nông thôn.
Dạng từ của bastidon
Đi với mạo từ: un bastidon · le bastidon
| Số nhiều | bastidons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small house, typical of Provence
Câu hỏi thường gặp
bastidon nghĩa là gì?
bastidon (danh từ) nghĩa là Nhà nhỏ ở nông thôn.
bastidon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bastidon (giọng Pháp chuẩn): /bas.ti.dɔ̃/.
bastidon là giống đực hay giống cái?
bastidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).