bastille
danh từ giống cái (f)
/bas.tij/ giọng máy của trình duyệt
bastille nghĩa là lầu pháo đài.
Nghĩa của bastille
Danh từ · giống cái
- Sử học Lầu pháo đài.
Dạng từ của bastille
Đi với mạo từ: une bastille · la bastille
| Số nhiều | bastilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortress
Câu hỏi thường gặp
bastille nghĩa là gì?
bastille (danh từ) nghĩa là lầu pháo đài.
bastille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bastille (giọng Pháp chuẩn): /bas.tij/.
bastille là giống đực hay giống cái?
bastille là danh từ giống cái (dùng với une, la).