TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastille

danh từ giống cái (f)
/bas.tij/ giọng máy của trình duyệt

bastille nghĩa là lầu pháo đài.

Nghĩa của bastille

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Lầu pháo đài.

Dạng từ của bastille

Đi với mạo từ: une bastille · la bastille

Số nhiềubastilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortress

Câu hỏi thường gặp

bastille nghĩa là gì?

bastille (danh từ) nghĩa là lầu pháo đài.

bastille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastille (giọng Pháp chuẩn): /bas.tij/.

bastille là giống đực hay giống cái?

bastille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.