TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basting

danh từ giống đực (m)
/bas.tɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

basting nghĩa là phiến gỗ linh sam.

Nghĩa của basting

Danh từ · giống đực

  1. Phiến gỗ linh sam.

Dạng từ của basting

Đi với mạo từ: un basting · le basting

Số nhiềubastings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a joist used to carry other planks of wood

Câu hỏi thường gặp

basting nghĩa là gì?

basting (danh từ) nghĩa là phiến gỗ linh sam.

basting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basting (giọng Pháp chuẩn): /bas.tɛ̃ɡ/.

basting là giống đực hay giống cái?

basting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.