TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastingage

danh từ giống đực (m)
/bas.tɛ̃.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bastingage nghĩa là bờ thành tàu.

Nghĩa của bastingage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Bờ thành tàu.

Dạng từ của bastingage

Đi với mạo từ: un bastingage · le bastingage

Số nhiềubastingages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rail

Câu hỏi thường gặp

bastingage nghĩa là gì?

bastingage (danh từ) nghĩa là bờ thành tàu.

bastingage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastingage (giọng Pháp chuẩn): /bas.tɛ̃.ɡaʒ/.

bastingage là giống đực hay giống cái?

bastingage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.