bastion
danh từ giống đực (m)
/bas.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bastion nghĩa là pháo đài lồi, pháo đài, thành trì.
Nghĩa của bastion
Danh từ · giống đực
- Quân sự Pháo đài lồi.
- Nghĩa bóng Pháo đài, thành trì.
- Être le bastion du socialismelà pháo đài của chủ nghĩa xã hội
Dạng từ của bastion
Đi với mạo từ: un bastion · le bastion
| Số nhiều | bastions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bastion; stronghold
Câu hỏi thường gặp
bastion nghĩa là gì?
bastion (danh từ) nghĩa là pháo đài lồi, pháo đài, thành trì.
bastion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bastion (giọng Pháp chuẩn): /bas.tjɔ̃/.
bastion là giống đực hay giống cái?
bastion là danh từ giống đực (dùng với un, le).