TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastion

danh từ giống đực (m)
/bas.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bastion nghĩa là pháo đài lồi, pháo đài, thành trì.

Nghĩa của bastion

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Pháo đài lồi.
  2. Nghĩa bóng Pháo đài, thành trì.
    • Être le bastion du socialismelà pháo đài của chủ nghĩa xã hội

Dạng từ của bastion

Đi với mạo từ: un bastion · le bastion

Số nhiềubastions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bastion; stronghold

Câu hỏi thường gặp

bastion nghĩa là gì?

bastion (danh từ) nghĩa là pháo đài lồi, pháo đài, thành trì.

bastion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastion (giọng Pháp chuẩn): /bas.tjɔ̃/.

bastion là giống đực hay giống cái?

bastion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.