TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt đầu tiếng Pháp là gì?

"bắt đầu" trong tiếng Pháp là commencer (ngoại động từ), débuter (nội động từ), entamer (ngoại động từ).

commencer Ngoại động từ

/kɔ.mɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

  • Vous devriez commencer aussi tôt que possible. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.
  • J'avais prévu d'aller à la plage aujourd'hui, mais il a commencé à pleuvoir. Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.

Xem đầy đủ từ "commencer": giống, cách chia, thành ngữ →

débuter Nội động từ

/de.by.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

  • Il débute bien hắn bắt đầu khá

Xem đầy đủ từ "débuter": giống, cách chia, thành ngữ →

entamer Ngoại động từ

/ɑ̃.ta.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

  • Entamer une conversation bắt đầu cuộc nói chuyện

Xem đầy đủ từ "entamer": giống, cách chia, thành ngữ →

début Danh từ · giống đực

/de.by/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần đầu.

  • Me lever à six heures du matin était difficile au début, mais j'y suis désormais accoutumé. Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi.

Xem đầy đủ từ "début": giống, cách chia, thành ngữ →

départ Danh từ · giống đực

/de.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bắt đầu.

  • Beau départ sự bắt đầu tốt

Xem đầy đủ từ "départ": giống, cách chia, thành ngữ →

commencement Danh từ · giống đực

/kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bắt đầu.

  • Commencement de fatigue sự bắt đầu mệt

Xem đầy đủ từ "commencement": giống, cách chia, thành ngữ →

démarrer

/de.ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "démarrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu tiếng Pháp là gì?

"bắt đầu" trong tiếng Pháp là commencer (ngoại động từ), débuter (nội động từ), entamer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.