TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đỡ tiếng Pháp là gì?

"đỡ" trong tiếng Pháp là soutenir (ngoại động từ), appuyer (ngoại động từ), buter (ngoại động từ).

soutenir Ngoại động từ

/sut.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỡ, chống.

  • Piliers qui soutiennent le pont những cột trụ đỡ cái cầu
  • Soutenir un blessé militaire đỡ một thương binh

Xem đầy đủ từ "soutenir": giống, cách chia, thành ngữ →

appuyer Ngoại động từ

/a.pɥi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống, đỡ.

  • Appuyer un mur par des arc-boutants dựng các trụ để đỡ tường

Xem đầy đủ từ "appuyer": giống, cách chia, thành ngữ →

buter Ngoại động từ

/by.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỡ, chống.

  • Buter un mur đỡ bức tường

Xem đầy đủ từ "buter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỡ tiếng Pháp là gì?

"đỡ" trong tiếng Pháp là soutenir (ngoại động từ), appuyer (ngoại động từ), buter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.