parade
/pa.ʁad/ giọng máy của trình duyệt
parade nghĩa là sự phô trương, cuộc duyệt binh.
Nghĩa của parade
Danh từ · giống cái
- Sự phô trương.
- Faire parade de son talentphô trương tài nghệ
- Cuộc duyệt binh.
- Tiết mục chiêu khách (của đoàn biểu diễn ở chợ...).
- Sự đánh, sự đỡ, cách tránh, cách đỡ (khi bị đánh).
- Parade qui vaut une attaquecách đỡ mà như tấn công
- Sự đứng sững lại (của ngựa khi bị gò).
- de paradeđể phô trương, để trưng
- lit de paradexem lit
Dạng từ của parade
Đi với mạo từ: une parade · la parade
| Số nhiều | parades |
Câu hỏi thường gặp
parade nghĩa là gì?
parade (danh từ) nghĩa là sự phô trương, cuộc duyệt binh.
parade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parade (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁad/.
parade là giống đực hay giống cái?
parade là danh từ giống cái (dùng với une, la).