TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parade

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

parade nghĩa là sự phô trương, cuộc duyệt binh.

Nghĩa của parade

Danh từ · giống cái

  1. Sự phô trương.
    • Faire parade de son talentphô trương tài nghệ
  2. Cuộc duyệt binh.
  3. Tiết mục chiêu khách (của đoàn biểu diễn ở chợ...).
  4. Sự đánh, sự đỡ, cách tránh, cách đỡ (khi bị đánh).
    • Parade qui vaut une attaquecách đỡ mà như tấn công
  5. Sự đứng sững lại (của ngựa khi bị gò).
    • de paradeđể phô trương, để trưng
    • lit de paradexem lit

Dạng từ của parade

Đi với mạo từ: une parade · la parade

Số nhiềuparades

Câu hỏi thường gặp

parade nghĩa là gì?

parade (danh từ) nghĩa là sự phô trương, cuộc duyệt binh.

parade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parade (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁad/.

parade là giống đực hay giống cái?

parade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.