paracétamol
paracétamol nghĩa là Viết tắt của para-acetylaminophénol thuốc giảm đau và hạ sốt.
Nghĩa của paracétamol
Danh từ · giống đực
- Viết tắt của para-acetylaminophénol thuốc giảm đau và hạ sốt.
Dạng từ của paracétamol
Đi với mạo từ: un paracétamol · le paracétamol
| Số nhiều | paracétamols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paracetamol, acetaminophen
Câu hỏi thường gặp
paracétamol nghĩa là gì?
paracétamol (danh từ) nghĩa là Viết tắt của para-acetylaminophénol thuốc giảm đau và hạ sốt.
paracétamol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paracétamol (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.se.ta.mɔl/.
paracétamol là giống đực hay giống cái?
paracétamol là danh từ giống đực (dùng với un, le).