TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraclet

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.klɛ/ giọng máy của trình duyệt

paraclet nghĩa là Ngôi Thánh thần.

Nghĩa của paraclet

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Ngôi Thánh thần.

Dạng từ của paraclet

Đi với mạo từ: un paraclet · le paraclet

Số nhiềuparaclets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paraclete (an advocate, especially the Holy Spirit)

Câu hỏi thường gặp

paraclet nghĩa là gì?

paraclet (danh từ) nghĩa là Ngôi Thánh thần.

paraclet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraclet (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.klɛ/.

paraclet là giống đực hay giống cái?

paraclet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.