TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parachèvement

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.ʃɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

parachèvement nghĩa là sự hoàn thiện.

Nghĩa của parachèvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoàn thiện.

Dạng từ của parachèvement

Đi với mạo từ: un parachèvement · le parachèvement

Số nhiềuparachèvements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finalization; completion; perfection

Câu hỏi thường gặp

parachèvement nghĩa là gì?

parachèvement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thiện.

parachèvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parachèvement (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ʃɛv.mɑ̃/.

parachèvement là giống đực hay giống cái?

parachèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.