parachèvement
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.ʃɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
parachèvement nghĩa là sự hoàn thiện.
Nghĩa của parachèvement
Danh từ · giống đực
- Sự hoàn thiện.
Dạng từ của parachèvement
Đi với mạo từ: un parachèvement · le parachèvement
| Số nhiều | parachèvements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finalization; completion; perfection
Câu hỏi thường gặp
parachèvement nghĩa là gì?
parachèvement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thiện.
parachèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parachèvement (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ʃɛv.mɑ̃/.
parachèvement là giống đực hay giống cái?
parachèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).