Đồng ý tiếng Pháp là gì?
"đồng ý" trong tiếng Pháp là consentir (nội động từ), approuver (ngoại động từ), OK (thán từ).
consentir Nội động từ
/kɔ̃.sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, ưng thuận.
- Je consentis à écrire cette lettre. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó.
- J'ai consenti à écrire cette lettre. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó.
approuver Ngoại động từ
/a.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, tán thành.
OK Thán từ
/ɔk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, đồng ý, ổn.
entendu Tính từ
/ɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, đã quyết định.
- C'est entendu, vous partirez demain đồng ý, anh sẽ khởi hành ngày mai
- C'est une affaire entendue đó là việc đã quyết định
accord Danh từ · giống đực
/a.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đồng ý, sự thỏa thuận (d'accord — đồng ý)
- Tu n'es pas d'accord avec moi ? Bạn không đồng ý với tôi á?
- Tom n'était pas d'accord. Tom không đồng ý.
entente Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đồng minh; đồng minh.
- Politique d'entente chính sách đồng minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- consentantTính từ · Đồng ý
- acquiescerNội động từ · Đồng ý
- souscrireNội động từ · Đồng ý, tán thành
- approbateurTính từ · Đồng ý, tán thành
- approbativementPhó từ · Đồng ý, tán thành
- autoriser
- bénédiction
- pacte
- ratifier
- agréer
- ouiDanh từ · Tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành
- aveuDanh từ · Sự tán thành, sự đồng ý
- consentementDanh từ · Sự đồng ý, sự ưng thuận
- approbationDanh từ · Sự đồng ý, sự tán thành
- agrémentDanh từ · Sự chấp nhận, sự đồng ý
- assentimentDanh từ · Sự tán đồng, sự đồng ý
- acquiescementDanh từ · Sự đồng ý, sự ưng thuận
Câu hỏi thường gặp
Đồng ý tiếng Pháp là gì?
"đồng ý" trong tiếng Pháp là consentir (nội động từ), approuver (ngoại động từ), OK (thán từ).