TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Về tiếng Pháp là gì?

"về" trong tiếng Pháp là concernant (giới từ), sur (giới từ), retourner (nội động từ).

concernant Giới từ

/kɔ̃.sɛʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên quan đến; về.

  • C'est un livre concernant les étoiles. Đây là quyển sách về những vì sao.
  • Mesures concernant la circulation những biện pháp về giao thông

Xem đầy đủ từ "concernant": giống, cách chia, thành ngữ →

sur Giới từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về.

  • Discuter sur un problème thảo luận về một vấn đề
  • Ecrire sur un sujet viết về một vấn đề

Xem đầy đủ từ "sur": giống, cách chia, thành ngữ →

retourner Nội động từ

/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở về.

  • L'année prochaine, je retournerai à Boston. Năm sau, tôi sẽ quay về Boston.
  • Je ne peux pas y retourner sans toi. Tôi không thể quay về mà không có bạn.

Xem đầy đủ từ "retourner": giống, cách chia, thành ngữ →

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ thời gian trong, đến, về...

  • En ce moment trong lúc này
  • Il partira en septembre đến tháng chín nó sẽ ra đi

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

rentrer Nội động từ

/ʁɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở vào, trở về.

  • Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
  • Est-ce que tu es directement rentré chez toi après l'école hier ? Hôm qua con có về nhà ngay sau khi tan học?

Xem đầy đủ từ "rentrer": giống, cách chia, thành ngữ →

au sujet de Giới từ

/o sy.ʒɛ də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về.

  • Il n'a rien dit au sujet de l'heure. Anh ấy không nói gì về giờ giấc.

Xem đầy đủ từ "au sujet de": giống, cách chia, thành ngữ →

revenir

/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Je ne sais pas quand il est revenu de France. Tôi không biết anh ấy từ Pháp về khi nào.
  • Il est revenu de Chine. Anh ấy từ Trung Quốc trở về.

Xem đầy đủ từ "revenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Về tiếng Pháp là gì?

"về" trong tiếng Pháp là concernant (giới từ), sur (giới từ), retourner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.