Theo tiếng Pháp là gì?
"theo" trong tiếng Pháp là selon (giới từ), suivant (giới từ), suivre (ngoại động từ).
selon Giới từ
/sə.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tùy, theo, tùy theo.
- En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
- Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
suivant Giới từ
/sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo.
- Suivant son habitude theo thói quen
- Travailler suivant ses forces làm việc theo sức
suivre Ngoại động từ
/sɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi theo, theo sau.
- C'est sensé de suivre son conseil. Nghe theo lời khuyên của chị ấy là đúng lẽ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ralliéTính từ · Theo; gia nhập
- dansGiới từ · Chỉ cách thức với, vì, theo
- parGiới từ · Theo
- aprèsGiới từ · Theo, đuổi theo
- embrasserNgoại động từ · Chọn lựa, theo
- emprunterĐộng từ · Theo, đi theo (một con đường nào)
- sacrifierNội động từ · Theo, phục tùng
- affecterNgoại động từ · Có, theo (một hình dạng nào đó)
- adoptionDanh từ · Sự chấp nhận, sự theo
- partisanDanh từ · Người theo, người tán thành
- adepteDanh từ · Tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết)
- alignementDanh từ · Sự theo
- ralliementDanh từ · Sự theo, sự gia nhập (một đảng...)
- tactismeDanh từ · Tính theo
Câu hỏi thường gặp
Theo tiếng Pháp là gì?
"theo" trong tiếng Pháp là selon (giới từ), suivant (giới từ), suivre (ngoại động từ).