TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Theo tiếng Pháp là gì?

"theo" trong tiếng Pháp là selon (giới từ), suivant (giới từ), suivre (ngoại động từ).

selon Giới từ

/sə.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tùy, theo, tùy theo.

  • En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
  • Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

Xem đầy đủ từ "selon": giống, cách chia, thành ngữ →

suivant Giới từ

/sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo.

  • Suivant son habitude theo thói quen
  • Travailler suivant ses forces làm việc theo sức

Xem đầy đủ từ "suivant": giống, cách chia, thành ngữ →

suivre Ngoại động từ

/sɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi theo, theo sau.

  • C'est sensé de suivre son conseil. Nghe theo lời khuyên của chị ấy là đúng lẽ.

Xem đầy đủ từ "suivre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo tiếng Pháp là gì?

"theo" trong tiếng Pháp là selon (giới từ), suivant (giới từ), suivre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.