TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rallié

/ʁa.lje/ giọng máy của trình duyệt

rallié nghĩa là theo, gia nhập, người theo, người gia nhập.

Nghĩa của rallié

Tính từ

  1. Theo; gia nhập.
    • Rallié à un partigia nhập một đảng

Danh từ · giống đực

  1. Người theo; người gia nhập.

Dạng từ của rallié

Số nhiềuralliés

Câu hỏi thường gặp

rallié nghĩa là gì?

rallié (tính từ, danh từ) nghĩa là theo, gia nhập, người theo, người gia nhập.

rallié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rallié (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.