TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rallonge

danh từ giống cái (f)
/ʁa.lɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

rallonge nghĩa là phần nối thêm, tấm dồi.

Nghĩa của rallonge

Danh từ · giống cái

  1. Phần nối thêm.
    • Mettre une rallonge à un habitnối thêm một đoạn vào áo
  2. Tấm dồi (nối vào bàn cho dài thêm).
  3. Thân mật Tiền trả thêm (ngoài giá bình (thường)).
  4. Thân mật Phép nghỉ thêm.
    • Obtenir une rallongeđược nghỉ thêm

Dạng từ của rallonge

Đi với mạo từ: une rallonge · la rallonge

Số nhiềurallonges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension (something used to make something else longer); extension (lengthening, increase in time); extension cable, extension cord, extension lead; green shoe option

Câu hỏi thường gặp

rallonge nghĩa là gì?

rallonge (danh từ) nghĩa là phần nối thêm, tấm dồi.

rallonge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rallonge (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lɔ̃ʒ/.

rallonge là giống đực hay giống cái?

rallonge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.