TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rallongement

danh từ giống đực (m)
/ʁalɔ̃ʒəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rallongement nghĩa là sự nối thêm.

Nghĩa của rallongement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nối thêm.

Dạng từ của rallongement

Đi với mạo từ: un rallongement · le rallongement

Số nhiềurallongements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rallongement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension

Câu hỏi thường gặp

rallongement nghĩa là gì?

rallongement (danh từ) nghĩa là sự nối thêm.

rallongement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rallongement (giọng Pháp chuẩn): /ʁalɔ̃ʒəmɑ̃/.

rallongement là giống đực hay giống cái?

rallongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.