Thận trọng tiếng Pháp là gì?
"thận trọng" trong tiếng Pháp là prudent (tính từ), mollo (phó từ), prudemment (phó từ).
prudent Tính từ
/pʁy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận trọng.
- Tu devrais être plus prudent. Lẽ ra anh phải thận trọng hơn.
- Réponse prudente câu trả lời thận trọng
mollo Phó từ
/mɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng; thận trọng.
prudemment Phó từ
/pʁy.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận trọng.
- S'avancer prudemment tiến lên thận trọng
discrétion Danh từ · giống cái
/dis.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thận trọng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thận trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- scrupuleuxTính từ · Đắn đo, thận trọng
- circonspectTính từ · Thận trọng
- précautionneuxTính từ · Thận trọng
- sageTính từ · Đúng mực; thận trọng
- discretTính từ · Thận trọng
- serréPhó từ · Cẩn thận, thận trọng
- sagementPhó từ · Đúng mực; thận trọng
- mesuréTính từ · Cân nhắc, thận trọng
- resserréTính từ · Thận trọng
- concertéTính từ · Thận trọng
- sagesseDanh từ · Sự đúng mực; sự thận trọng
- précautionDanh từ · Sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự thận trọng, sự dè dặt
- prudenceDanh từ · Sự thận trọng
- tempéramentDanh từ · Sự giữ gìn, sự thận trọng
- circonspectionDanh từ · Sự thận trọng
Câu hỏi thường gặp
Thận trọng tiếng Pháp là gì?
"thận trọng" trong tiếng Pháp là prudent (tính từ), mollo (phó từ), prudemment (phó từ).