TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thận trọng tiếng Pháp là gì?

"thận trọng" trong tiếng Pháp là prudent (tính từ), mollo (phó từ), prudemment (phó từ).

prudent Tính từ

/pʁy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thận trọng.

  • Tu devrais être plus prudent. Lẽ ra anh phải thận trọng hơn.
  • Réponse prudente câu trả lời thận trọng

Xem đầy đủ từ "prudent": giống, cách chia, thành ngữ →

mollo Phó từ

/mɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng; thận trọng.

Xem đầy đủ từ "mollo": giống, cách chia, thành ngữ →

prudemment Phó từ

/pʁy.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thận trọng.

  • S'avancer prudemment tiến lên thận trọng

Xem đầy đủ từ "prudemment": giống, cách chia, thành ngữ →

discrétion Danh từ · giống cái

/dis.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thận trọng.

Xem đầy đủ từ "discrétion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thận trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thận trọng tiếng Pháp là gì?

"thận trọng" trong tiếng Pháp là prudent (tính từ), mollo (phó từ), prudemment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.