TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précaution

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ko.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

précaution nghĩa là sự phòng ngừa, sự đề phòng.

Nghĩa của précaution

Danh từ · giống cái

  1. Sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự thận trọng, sự dè dặt.
    • User de précautions envers quelqu'undè dặt đối với ai

Dạng từ của précaution

Đi với mạo từ: une précaution · la précaution

Số nhiềuprécautions

Họ từ của précaution

Cụm từ, thành ngữ với précaution

  • précautions oratoires — xem oratoire
  • prendre ses précautions — (thân mật) đi ngoài, đi đại tiện

Câu ví dụ với précaution

  • Deux précautions valent mieux qu'une. Cẩn tắc vô áy náy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6952090

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precaution; prudence, wariness

Câu hỏi thường gặp

précaution nghĩa là gì?

précaution (danh từ) nghĩa là sự phòng ngừa, sự đề phòng.

précaution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précaution (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ko.sjɔ̃/.

précaution là giống đực hay giống cái?

précaution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.