précaution
précaution nghĩa là sự phòng ngừa, sự đề phòng.
Nghĩa của précaution
Danh từ · giống cái
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự thận trọng, sự dè dặt.
- User de précautions envers quelqu'undè dặt đối với ai
Dạng từ của précaution
Đi với mạo từ: une précaution · la précaution
| Số nhiều | précautions |
Họ từ của précaution
Cụm từ, thành ngữ với précaution
- précautions oratoires — xem oratoire
- prendre ses précautions — (thân mật) đi ngoài, đi đại tiện
Câu ví dụ với précaution
- Deux précautions valent mieux qu'une. Cẩn tắc vô áy náy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6952090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precaution; prudence, wariness
Câu hỏi thường gặp
précaution nghĩa là gì?
précaution (danh từ) nghĩa là sự phòng ngừa, sự đề phòng.
précaution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précaution (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ko.sjɔ̃/.
précaution là giống đực hay giống cái?
précaution là danh từ giống cái (dùng với une, la).