Thú vị tiếng Pháp là gì?
"thú vị" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), intéressant (tính từ), plaisant (tính từ).
agréable Tính từ
/a.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ chịu, thú vị.
- Ce livre est d'une lecture agréable. Quyển sách này đọc thật thú vị.
- Une odeur agréable một mùi dễ chịu
intéressant Tính từ
/ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay hay; thú vị.
- Son livre est très intéressant. Cuốn sách của cô ấy rất thú vị.
- Lire des livres est intéressant. Đọc sách thì rất thú vị.
plaisant Tính từ
/plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ chịu; lý thú; thú vị; vui mắt.
- Site plaisant cảnh trí vui mắt
charmant Tính từ
/ʃaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp, hay, thú vị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- délicieusementPhó từ · Thú vị
- agréablementPhó từ · Dễ chịu, thích thú, thú vị
- plaisammentPhó từ · Dễ chịu, thú vị, vui mắt, vui
- jouissantTính từ · Thú vị, khoái trá
- voluptueusementPhó từ · Khoái trá, thích thú, thú vị
- amusant
- délicieuxTính từ · Thú vị
- saveurDanh từ · Thú vị
- savoureuxTính từ · Thú vị, lý thú
- agrémentDanh từ · Thú vị
- voluptueuxTính từ · Thú vị
- savoureusementPhó từ · Thú vị, lý thú
- ragoûtDanh từ · Cái thú vị, cái màu mè
- piquantDanh từ · Cái thú vị, cái lý thú, cái lôi cuốn
- condimentDanh từ · Cái kích thích; cái thú vị
- voluptéDanh từ · Sự khoái trá, sự thích thú, sự thú vị
- délectationDanh từ · Sự khoái trá, sự thú vị
Câu hỏi thường gặp
Thú vị tiếng Pháp là gì?
"thú vị" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), intéressant (tính từ), plaisant (tính từ).