TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thú vị tiếng Pháp là gì?

"thú vị" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), intéressant (tính từ), plaisant (tính từ).

agréable Tính từ

/a.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ chịu, thú vị.

  • Ce livre est d'une lecture agréable. Quyển sách này đọc thật thú vị.
  • Une odeur agréable một mùi dễ chịu

Xem đầy đủ từ "agréable": giống, cách chia, thành ngữ →

intéressant Tính từ

/ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, hay hay; thú vị.

  • Son livre est très intéressant. Cuốn sách của cô ấy rất thú vị.
  • Lire des livres est intéressant. Đọc sách thì rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "intéressant": giống, cách chia, thành ngữ →

plaisant Tính từ

/plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ chịu; lý thú; thú vị; vui mắt.

  • Site plaisant cảnh trí vui mắt

Xem đầy đủ từ "plaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

charmant Tính từ

/ʃaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, hay, thú vị.

Xem đầy đủ từ "charmant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thú vị tiếng Pháp là gì?

"thú vị" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), intéressant (tính từ), plaisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.