TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délectation

danh từ giống cái (f)
/de.lɛk.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

délectation nghĩa là sự khoái trá, sự thú vị.

Nghĩa của délectation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khoái trá, sự thú vị.
    • Lire avec délectationđọc một cách thú vị

Dạng từ của délectation

Đi với mạo từ: une délectation · la délectation

Số nhiềudélectations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délectation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delight, pleasure

Câu hỏi thường gặp

délectation nghĩa là gì?

délectation (danh từ) nghĩa là sự khoái trá, sự thú vị.

délectation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délectation (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛk.ta.sjɔ̃/.

délectation là giống đực hay giống cái?

délectation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.