délectation
danh từ giống cái (f)
/de.lɛk.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
délectation nghĩa là sự khoái trá, sự thú vị.
Nghĩa của délectation
Danh từ · giống cái
- Sự khoái trá, sự thú vị.
- Lire avec délectationđọc một cách thú vị
Dạng từ của délectation
Đi với mạo từ: une délectation · la délectation
| Số nhiều | délectations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délectation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delight, pleasure
Câu hỏi thường gặp
délectation nghĩa là gì?
délectation (danh từ) nghĩa là sự khoái trá, sự thú vị.
délectation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délectation (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛk.ta.sjɔ̃/.
délectation là giống đực hay giống cái?
délectation là danh từ giống cái (dùng với une, la).