TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập hợp tiếng Pháp là gì?

"tập hợp" trong tiếng Pháp là ensemble (danh từ), assembler (ngoại động từ), rallier (ngoại động từ).

ensemble Danh từ

/ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ, tập hợp.

  • Ensemble des élèves toàn bộ học sinh
  • Théorie des ensembles (toán học) lý thuyết tập hơn

Xem đầy đủ từ "ensemble": giống, cách chia, thành ngữ →

assembler Ngoại động từ

/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập hợp.

  • Assembler des troupes tập hợp bộ đội

Xem đầy đủ từ "assembler": giống, cách chia, thành ngữ →

rallier Ngoại động từ

/ʁa.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập hợp.

  • Rallier ses troupes tập hợp quân của mình
  • Rallier des chiens (săn bắn) tập họp chó lại

Xem đầy đủ từ "rallier": giống, cách chia, thành ngữ →

rassembler Ngoại động từ

/ʁa.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập hợp, tụ tập.

  • Rassembler le peuple tập hợp nhân dân
  • Rassembler des amis tụ tập bạn bè

Xem đầy đủ từ "rassembler": giống, cách chia, thành ngữ →

collection Danh từ · giống cái

/kɔ.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập hợp.

  • Collection de coquins tập hợp bọn vô lại

Xem đầy đủ từ "collection": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập hợp tiếng Pháp là gì?

"tập hợp" trong tiếng Pháp là ensemble (danh từ), assembler (ngoại động từ), rallier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.