TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassemblé

giọng máy của trình duyệt

rassemblé nghĩa là tập hợp, tụ tập.

Nghĩa của rassemblé

Tính từ

  1. Tập hợp, tụ tập.

Câu hỏi thường gặp

rassemblé nghĩa là gì?

rassemblé (tính từ) nghĩa là tập hợp, tụ tập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.