rassemblé
giọng máy của trình duyệt
rassemblé nghĩa là tập hợp, tụ tập.
Nghĩa của rassemblé
Tính từ
- Tập hợp, tụ tập.
Câu hỏi thường gặp
rassemblé nghĩa là gì?
rassemblé (tính từ) nghĩa là tập hợp, tụ tập.
rassemblé nghĩa là tập hợp, tụ tập.
rassemblé (tính từ) nghĩa là tập hợp, tụ tập.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.