rassembleur
danh từ giống đực (m)
/ʁa.sɑ̃.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rassembleur nghĩa là người tập hợp.
Nghĩa của rassembleur
Danh từ · giống đực
- Người tập hợp.
Dạng từ của rassembleur
Đi với mạo từ: un rassembleur · le rassembleur
| Số nhiều | rassembleurs |
| Giống cái | rassembleuse |
| Giống cái số nhiều | rassembleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unifying; rallying
Câu hỏi thường gặp
rassembleur nghĩa là gì?
rassembleur (danh từ) nghĩa là người tập hợp.
rassembleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rassembleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sɑ̃.blœʁ/.
rassembleur là giống đực hay giống cái?
rassembleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).