TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassembleur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.sɑ̃.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rassembleur nghĩa là người tập hợp.

Nghĩa của rassembleur

Danh từ · giống đực

  1. Người tập hợp.

Dạng từ của rassembleur

Đi với mạo từ: un rassembleur · le rassembleur

Số nhiềurassembleurs
Giống cáirassembleuse
Giống cái số nhiềurassembleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unifying; rallying

Câu hỏi thường gặp

rassembleur nghĩa là gì?

rassembleur (danh từ) nghĩa là người tập hợp.

rassembleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassembleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sɑ̃.blœʁ/.

rassembleur là giống đực hay giống cái?

rassembleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.