Quan trọng tiếng Pháp là gì?
"quan trọng" trong tiếng Pháp là important (tính từ), importer (nội động từ), substantiel (tính từ).
important Tính từ
/ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng.
- C'est important pour moi. Đối với tôi, nó quan trọng.
- Ce n'est pas important. Nó không quan trọng.
importer Nội động từ
/ɛ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng, hệ trọng.
- C'est important, donc je le ferai. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó.
- Il n'y a rien d'aussi important que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
substantiel Tính từ
/syp.stɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, lớn, quan trọng.
- Avantages substantiels lợi nhiều
sérieux Tính từ
/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng, đánh kể.
- Se marier est chose sérieuse. Kết hôn là một vấn đề quan trọng.
- Se marier est une chose sérieuse. Kết hôn là một vấn đề quan trọng.
essentiel
/e.sɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
- Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.
- La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan trọng tiếng Pháp là gì?
"quan trọng" trong tiếng Pháp là important (tính từ), importer (nội động từ), substantiel (tính từ).