Quản lý tiếng Pháp là gì?
"quản lý" trong tiếng Pháp là gérer (động từ), administrer (ngoại động từ), administratif (tính từ).
gérer Động từ
/ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quản lý.
administrer Ngoại động từ
/ad.mi.nis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quản lý.
- Administrer les biens d'un mineur/ d'un incapable quản lý tài sản của một vị thành niên/của một người vô năng lực
administratif Tính từ
/ad.mi.nis.tʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quản lý.
Xem đầy đủ từ "administratif": giống, cách chia, thành ngữ →
administration Danh từ · giống cái
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quản lý.
- Conseil d'administration d'une société anonyme hội đồng quản trị của một công ty nặc danh
Xem đầy đủ từ "administration": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- économeDanh từ · Người quản lý chi tiêu (ở trường học, bệnh viện...), quản lý
- dirigerNgoại động từ · Lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, quản lý; chủ trì
- économiqueTính từ · Quản lý
- régirNgoại động từ · Quản lý, cai trị
- gouvernementDanh từ · Sự chỉ huy, sự quản lý
- gérantDanh từ · Người quản lý (cửa hàng, công ty)
- gestionDanh từ · Sự quản lý
- administrateurDanh từ · Người quản lý
- intendantDanh từ · Người quản lý
- gestionnaireDanh từ · Người quản lý
- régisseurDanh từ · Người quản lý
- intendanceDanh từ · Sự quản lý, sự quản trị
- régieDanh từ · Sự quản lý (một sở công cộng)
Câu hỏi thường gặp
Quản lý tiếng Pháp là gì?
"quản lý" trong tiếng Pháp là gérer (động từ), administrer (ngoại động từ), administratif (tính từ).