TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quản lý tiếng Pháp là gì?

"quản lý" trong tiếng Pháp là gérer (động từ), administrer (ngoại động từ), administratif (tính từ).

gérer Động từ

/ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý.

Xem đầy đủ từ "gérer": giống, cách chia, thành ngữ →

administrer Ngoại động từ

/ad.mi.nis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý.

  • Administrer les biens d'un mineur/ d'un incapable quản lý tài sản của một vị thành niên/của một người vô năng lực

Xem đầy đủ từ "administrer": giống, cách chia, thành ngữ →

administratif Tính từ

/ad.mi.nis.tʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý.

Xem đầy đủ từ "administratif": giống, cách chia, thành ngữ →

administration Danh từ · giống cái

/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quản lý.

  • Conseil d'administration d'une société anonyme hội đồng quản trị của một công ty nặc danh

Xem đầy đủ từ "administration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quản lý tiếng Pháp là gì?

"quản lý" trong tiếng Pháp là gérer (động từ), administrer (ngoại động từ), administratif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.