administration
administration nghĩa là sự quản lý, việc hành chính.
Nghĩa của administration
Danh từ · giống cái
- Sự quản lý.
- Conseil d'administration d'une société anonymehội đồng quản trị của một công ty nặc danh
- Việc hành chính.
- Ecole nationale d'administrationtrường hành chính quốc gia
- Chính quyền.
- Administration civiledân chính
- Entrer dans l'Administrationtham gia vào chính quyền, tham chính
- Sở, cơ quan.
- Administration des postessở bưu điện
- Sự ban (lễ thánh); sự cho thuốc.
- Administration nasalesự cho thuốc qua lỗ mũi
Dạng từ của administration
Đi với mạo từ: une administration · l'administration
| Số nhiều | administrations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với administration
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với administration
- Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.Tatoeba #1283105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ management (administration; the process or practice of managing)
Câu hỏi thường gặp
administration nghĩa là gì?
administration (danh từ) nghĩa là sự quản lý, việc hành chính.
administration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của administration (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/.
administration là giống đực hay giống cái?
administration là danh từ giống cái (dùng với une, la).