TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

administration

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

administration nghĩa là sự quản lý, việc hành chính.

Nghĩa của administration

Danh từ · giống cái

  1. Sự quản lý.
    • Conseil d'administration d'une société anonymehội đồng quản trị của một công ty nặc danh
  2. Việc hành chính.
    • Ecole nationale d'administrationtrường hành chính quốc gia
  3. Chính quyền.
    • Administration civiledân chính
    • Entrer dans l'Administrationtham gia vào chính quyền, tham chính
  4. Sở, cơ quan.
    • Administration des postessở bưu điện
  5. Sự ban (lễ thánh); sự cho thuốc.
    • Administration nasalesự cho thuốc qua lỗ mũi

Dạng từ của administration

Đi với mạo từ: une administration · l'administration

Số nhiềuadministrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với administration

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với administration

  • Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.Tatoeba #1283105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ management (administration; the process or practice of managing)

Câu hỏi thường gặp

administration nghĩa là gì?

administration (danh từ) nghĩa là sự quản lý, việc hành chính.

administration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của administration (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/.

administration là giống đực hay giống cái?

administration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.