TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

administratif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.nis.tʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

administratif nghĩa là quản lý, hành chính.

Nghĩa của administratif

Tính từ

  1. Quản lý.
  2. Hành chính.
    • Pouvoir administratifquyền hành chính

Dạng từ của administratif

Số nhiềuadministratifs
Giống cáiadministrative /ad.mi.nis.tʁa.tiv/
Giống cái số nhiềuadministratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ administrative

Câu hỏi thường gặp

administratif nghĩa là gì?

administratif (tính từ) nghĩa là quản lý, hành chính.

administratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của administratif (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.nis.tʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.