TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

administrateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

administrateur nghĩa là người quản lý, quan chức hành chính.

Nghĩa của administrateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người quản lý.
    • Un bon/médiocre administrateurngười quản lý giỏi/tồi
  2. Quan chức hành chính.

Dạng từ của administrateur

Số nhiềuadministrateurs
Giống cáiadministratrice /ad.mi.nis.tʁat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administrator

Câu hỏi thường gặp

administrateur nghĩa là gì?

administrateur (danh từ) nghĩa là người quản lý, quan chức hành chính.

administrateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của administrateur (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/.

administrateur là giống đực hay giống cái?

administrateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.