administrateur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
administrateur nghĩa là người quản lý, quan chức hành chính.
Nghĩa của administrateur
Danh từ · cả hai giống
- Người quản lý.
- Un bon/médiocre administrateurngười quản lý giỏi/tồi
- Quan chức hành chính.
Dạng từ của administrateur
| Số nhiều | administrateurs |
| Giống cái | administratrice /ad.mi.nis.tʁat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administrator
Câu hỏi thường gặp
administrateur nghĩa là gì?
administrateur (danh từ) nghĩa là người quản lý, quan chức hành chính.
administrateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của administrateur (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/.
administrateur là giống đực hay giống cái?
administrateur là danh từ cả hai giống.