gestion
/ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
gestion nghĩa là sự quản lý.
Nghĩa của gestion
Danh từ · giống cái
- Sự quản lý.
Dạng từ của gestion
Đi với mạo từ: une gestion · la gestion
| Số nhiều | gestions |
Họ từ của gestion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administration; management, control
Câu hỏi thường gặp
gestion nghĩa là gì?
gestion (danh từ) nghĩa là sự quản lý.
gestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gestion (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛs.tjɔ̃/.
gestion là giống đực hay giống cái?
gestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).