TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gestion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gestion nghĩa là sự quản lý.

Nghĩa của gestion

Danh từ · giống cái

  1. Sự quản lý.

Dạng từ của gestion

Đi với mạo từ: une gestion · la gestion

Số nhiềugestions

Họ từ của gestion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administration; management, control

Câu hỏi thường gặp

gestion nghĩa là gì?

gestion (danh từ) nghĩa là sự quản lý.

gestion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gestion (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛs.tjɔ̃/.

gestion là giống đực hay giống cái?

gestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.