régisseur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.ʒi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
régisseur nghĩa là người quản lý, trợ lý đạo diễn.
Nghĩa của régisseur
Danh từ · giống đực
- Người quản lý.
- Le régisseur d'un domainengười quản lý một sản nghiệp
- Sân khấu Trợ lý đạo diễn.
Dạng từ của régisseur
Đi với mạo từ: un régisseur · le régisseur
| Số nhiều | régisseurs |
| Giống cái | régisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manager, administrator; stage manager
Câu hỏi thường gặp
régisseur nghĩa là gì?
régisseur (danh từ) nghĩa là người quản lý, trợ lý đạo diễn.
régisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.sœʁ/.
régisseur là giống đực hay giống cái?
régisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).