TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régisseur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ʒi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

régisseur nghĩa là người quản lý, trợ lý đạo diễn.

Nghĩa của régisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người quản lý.
    • Le régisseur d'un domainengười quản lý một sản nghiệp
  2. Sân khấu Trợ lý đạo diễn.

Dạng từ của régisseur

Đi với mạo từ: un régisseur · le régisseur

Số nhiềurégisseurs
Giống cáirégisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager, administrator; stage manager

Câu hỏi thường gặp

régisseur nghĩa là gì?

régisseur (danh từ) nghĩa là người quản lý, trợ lý đạo diễn.

régisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.sœʁ/.

régisseur là giống đực hay giống cái?

régisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.