TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régie

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

régie nghĩa là sự quản lý, sở, công ty.

Nghĩa của régie

Danh từ · giống cái

  1. Sự quản lý (một sở công cộng).
    • Régie directesự quản lý trực tiếp
  2. Sở; công ty.
    • Régie française des tabacssở thuốc lá Pháp
  3. Sân khấu Bộ phận quản lý.

Dạng từ của régie

Đi với mạo từ: une régie · la régie

Số nhiềurégies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administration, commission; state management; excise tax

Câu hỏi thường gặp

régie nghĩa là gì?

régie (danh từ) nghĩa là sự quản lý, sở, công ty.

régie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régie (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi/.

régie là giống đực hay giống cái?

régie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.