régie
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
régie nghĩa là sự quản lý, sở, công ty.
Nghĩa của régie
Danh từ · giống cái
- Sự quản lý (một sở công cộng).
- Régie directesự quản lý trực tiếp
- Sở; công ty.
- Régie française des tabacssở thuốc lá Pháp
- Sân khấu Bộ phận quản lý.
Dạng từ của régie
Đi với mạo từ: une régie · la régie
| Số nhiều | régies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administration, commission; state management; excise tax
Câu hỏi thường gặp
régie nghĩa là gì?
régie (danh từ) nghĩa là sự quản lý, sở, công ty.
régie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régie (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi/.
régie là giống đực hay giống cái?
régie là danh từ giống cái (dùng với une, la).