TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régime

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ʒim/ giọng máy của trình duyệt

régime nghĩa là chế độ, thuỷ chế.

Nghĩa của régime

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ.
    • Régime alimentairechế độ ăn uống
    • Régime électoralchế độ bầu cử
    • Régime pluvialchế độ mưa
    • Régime des moussonschế độ gió mùa
    • Régime féodalchế độ phong kiến
    • Régime d'entraînementchế độ tập dượt
  2. Địa lý, địa chất Thuỷ chế.
    • Régime d'un fleuvethủy chế một con sông
  3. Cơ khí, cơ học Chế độ làm việc.
    • Régime de fonctionnement/régime d'opérationchế độ vận hành/chế độ thao tác
    • Régime de la marche à videchế độ vận hành không tải
    • Régime d'emballementchế độ chạy lồng của động cơ (chạy quá tải)
    • Régime uniformechế độ đồng đều
    • Régime d'utilisationchế độ sử dụng
  4. Ngôn ngữ học Bổ ngữ.
  5. Thực vật học Buồng.
    • Régime de bananesbuồng chuối

Dạng từ của régime

Đi với mạo từ: un régime · le régime

Số nhiềurégimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régime

Đồng nghĩa

Họ từ của régime

Câu ví dụ với régime

  • J'ai suivi un régime durant deux semaines. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regime; kind of political system; regimen; object; operating mode

Câu hỏi thường gặp

régime nghĩa là gì?

régime (danh từ) nghĩa là chế độ, thuỷ chế.

régime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régime (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒim/.

régime là giống đực hay giống cái?

régime là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.