régime
régime nghĩa là chế độ, thuỷ chế.
Nghĩa của régime
Danh từ · giống đực
- Chế độ.
- Régime alimentairechế độ ăn uống
- Régime électoralchế độ bầu cử
- Régime pluvialchế độ mưa
- Régime des moussonschế độ gió mùa
- Régime féodalchế độ phong kiến
- Régime d'entraînementchế độ tập dượt
- Địa lý, địa chất Thuỷ chế.
- Régime d'un fleuvethủy chế một con sông
- Cơ khí, cơ học Chế độ làm việc.
- Régime de fonctionnement/régime d'opérationchế độ vận hành/chế độ thao tác
- Régime de la marche à videchế độ vận hành không tải
- Régime d'emballementchế độ chạy lồng của động cơ (chạy quá tải)
- Régime uniformechế độ đồng đều
- Régime d'utilisationchế độ sử dụng
- Ngôn ngữ học Bổ ngữ.
- Thực vật học Buồng.
- Régime de bananesbuồng chuối
Dạng từ của régime
Đi với mạo từ: un régime · le régime
| Số nhiều | régimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régime
Đồng nghĩa
Họ từ của régime
Câu ví dụ với régime
- J'ai suivi un régime durant deux semaines. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regime; kind of political system; regimen; object; operating mode
Câu hỏi thường gặp
régime nghĩa là gì?
régime (danh từ) nghĩa là chế độ, thuỷ chế.
régime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régime (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒim/.
régime là giống đực hay giống cái?
régime là danh từ giống đực (dùng với un, le).