TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régiment

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ʒi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

régiment nghĩa là trung đoàn, vô số, rất nhiều.

Nghĩa của régiment

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Trung đoàn.
  2. Nghĩa bóng Vô số, rất nhiều.

Dạng từ của régiment

Đi với mạo từ: un régiment · le régiment

Số nhiềurégiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regiment (army unit)

Câu hỏi thường gặp

régiment nghĩa là gì?

régiment (danh từ) nghĩa là trung đoàn, vô số, rất nhiều.

régiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.mɑ̃/.

régiment là giống đực hay giống cái?

régiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.