régiment
/ʁe.ʒi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
régiment nghĩa là trung đoàn, vô số, rất nhiều.
Nghĩa của régiment
Danh từ · giống đực
- Quân sự Trung đoàn.
- Nghĩa bóng Vô số, rất nhiều.
Dạng từ của régiment
Đi với mạo từ: un régiment · le régiment
| Số nhiều | régiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regiment (army unit)
Câu hỏi thường gặp
régiment nghĩa là gì?
régiment (danh từ) nghĩa là trung đoàn, vô số, rất nhiều.
régiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.mɑ̃/.
régiment là giống đực hay giống cái?
régiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).