TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régimentaire

/ʁe.ʒi.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

régimentaire nghĩa là Xem régiment.

Nghĩa của régimentaire

Tính từ

  1. xem régiment — Trung đoàn.
    • Unités régimentairesđơn vị trung đoàn

Dạng từ của régimentaire

Số nhiềurégimentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regimental

Câu hỏi thường gặp

régimentaire nghĩa là gì?

régimentaire (tính từ) nghĩa là Xem régiment.

régimentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régimentaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.