régicide
/ʁe.ʒi.sid/ giọng máy của trình duyệt
régicide nghĩa là giết vua, kẻ giết vua, tội giết vua.
Nghĩa của régicide
Tính từ
- Giết vua.
- Crime régicidetội giết vua
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ giết vua.
- Tội giết vua.
- Commettre un régicidephạm tội giết vua
Dạng từ của régicide
| Số nhiều | régicides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regicide (the killing of a king)
- Danh từ regicide (someone who kills a king)
Câu hỏi thường gặp
régicide nghĩa là gì?
régicide (tính từ, danh từ) nghĩa là giết vua, kẻ giết vua, tội giết vua.
régicide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régicide (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.sid/.