TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régicide

/ʁe.ʒi.sid/ giọng máy của trình duyệt

régicide nghĩa là giết vua, kẻ giết vua, tội giết vua.

Nghĩa của régicide

Tính từ

  1. Giết vua.
    • Crime régicidetội giết vua

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ giết vua.
  2. Tội giết vua.
    • Commettre un régicidephạm tội giết vua

Dạng từ của régicide

Số nhiềurégicides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regicide (the killing of a king)
  • Danh từ regicide (someone who kills a king)

Câu hỏi thường gặp

régicide nghĩa là gì?

régicide (tính từ, danh từ) nghĩa là giết vua, kẻ giết vua, tội giết vua.

régicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régicide (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒi.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.