Phần tiếng Pháp là gì?
"phần" trong tiếng Pháp là part (danh từ), partie (danh từ), portion (danh từ).
part Danh từ · giống cái
/paʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần.
- Une part de gâteau một phần bánh ngọt
- C'est un honneur dont je veux avoir ma part đó là một vinh dự mà tôi muốn có phần mình
partie Danh từ · giống cái
/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, bộ phận.
- Je suis fier de faire partie de ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
- Ça fait partie de la vie. Nó là một phần của cuộc sống.
portion Danh từ · giống cái
/pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần.
- Portions d'un héritage phần di sản
- La portion éclairée de la lune phần sáng của mặt trăng
quota Danh từ · giống đực
/kɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, phần trăm.
- Quota d'importation phần trăm nhập khẩu
section Danh từ · giống cái
/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoạn, phần.
- Une section de ligne d'autobus một đoạn tuyến xe buýt
fraction Danh từ · giống cái
/fʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, bộ phận.
- Une fraction du peuple một bộ phận của nhân dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- panDanh từ · Phần
- quote-partDanh từ · Phần (phải góp hay được hưởng của mỗi người)
- émolumentDanh từ · Phần (được hưởng, được chia)
- pièceDanh từ · Bộ phận, phần
- termeDanh từ · Phần (của mệnh đề)
- titreDanh từ · Phần (của một bộ luật)
- épisode
- organe
- pourcentageDanh từ · Tỷ lệ; phần
- partielTính từ · Một phần, bộ phận
- partiellementPhó từ · Một phần, bộ phận
Câu hỏi thường gặp
Phần tiếng Pháp là gì?
"phần" trong tiếng Pháp là part (danh từ), partie (danh từ), portion (danh từ).