Nhận tiếng Pháp là gì?
"nhận" trong tiếng Pháp là accepter (ngoại động từ), avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ).
accepter Ngoại động từ
/ak.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
- Ils n'accepteront jamais. C'est trop loin. Họ sẽ không bao giờ chấp nhận. Quá xa.
- Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
avouer Ngoại động từ
/a.vwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú, nhận (tội).
- Vous devez avouer. Bạn phải thừa nhận.
- Je dois vous avouer que je ronfle... Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
confesser Ngoại động từ
/kɔ̃.fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưng, thú; nhận.
- Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
- Confesser ses péchés xưng tội
empocher Ngoại động từ
/ɑ̃.pɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, bỏ túi (tiền).
identifier Ngoại động từ
/i.dɑ̃.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoán nhận, nhận dạng; xác định.
- Identifier un voleur nhận dạng tên kẻ trộm
- Identifier une plante xác định một cây
accueillir Ngoại động từ
/a.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp nhận.
- Foyer qui accueille les sans-abri tổ ấm tiếp nhận những kẻ không nhà cửa
- Accueillir une demande tiếp nhận một lá đơn
recevoir Động từ
/ʁə.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, nhận được.
- « Itadakimasu » est une expression japonaise qui signifie littéralement « je reçois humblement. » "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận".
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- agréerNgoại động từ · Chấp nhận, nhận, thuận
- impétrerNgoại động từ · Nhận, được
- reconnaîtreNgoại động từ · Nhận, thú nhận
- prendreNgoại động từ · Nhận
- appeler
- convenirNội động từ · Nhận; đồng ý là
- préciser
- palperNgoại động từ · Nhận (tiền)
- réceptionDanh từ · Sự nhận
- reconnaissanceDanh từ · Sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận
- acceptationDanh từ · Sự chấp nhận, sự nhận
- impétrantDanh từ · Người nhận, người được (chức vị, ân huệ...)
- cessionnaireDanh từ · Người được nhường, người nhận
- impétrationDanh từ · Sự nhận, sự được (chức vị, ân huệ...)
Câu hỏi thường gặp
Nhận tiếng Pháp là gì?
"nhận" trong tiếng Pháp là accepter (ngoại động từ), avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ).