Ngốc tiếng Pháp là gì?
"ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), bête (tính từ), cul (tính từ).
idiot Tính từ
/i.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.
- Arrêtez d'agir comme une telle idiote. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
- Espèce d'idiot ! Đồ ngốc!
bête Tính từ
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.
- Je ne suis pas aussi bête que vous le pensez. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu.
- Je ne suis pas aussi bête que tu le penses. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu.
cul Tính từ
/ky/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngốc.
stupide Tính từ
/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.
- Tout ce qui est trop stupide pour être dit est chanté. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát
- Je sais que Tom n'est pas stupide. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tourteTính từ · Đần, ngốc
- niaisTính từ · Ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn
- nigaudTính từ · Ngốc, ngốc nghếch
- mancheDanh từ · Đồ ngốc
- saucisseDanh từ · Đồ ngốc
- andouilleDanh từ · Người ngốc, người đần
- oieDanh từ · Người ngốc
- couillonDanh từ · Đồ ngốc
- dindonDanh từ · Người ngốc, người khờ
- enfléDanh từ · Người ngốc
- ballotDanh từ · Đồ ngốc
- oisonDanh từ · Người ngốc
- pochetéeDanh từ · Đồ ngốc
- nigauderieDanh từ · Điều ngốc
Câu hỏi thường gặp
Ngốc tiếng Pháp là gì?
"ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), bête (tính từ), cul (tính từ).