TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngốc tiếng Pháp là gì?

"ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), bête (tính từ), cul (tính từ).

idiot Tính từ

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.

  • Arrêtez d'agir comme une telle idiote. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
  • Espèce d'idiot ! Đồ ngốc!

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Tính từ

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.

  • Je ne suis pas aussi bête que vous le pensez. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu.
  • Je ne suis pas aussi bête que tu le penses. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu.

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

cul Tính từ

/ky/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngốc.

Xem đầy đủ từ "cul": giống, cách chia, thành ngữ →

stupide Tính từ

/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.

  • Tout ce qui est trop stupide pour être dit est chanté. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát
  • Je sais que Tom n'est pas stupide. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.

Xem đầy đủ từ "stupide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngốc tiếng Pháp là gì?

"ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), bête (tính từ), cul (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.