TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballot

danh từ giống đực (m)
/ba.lo/ giọng máy của trình duyệt

ballot nghĩa là ba lô, đồ ngốc.

Nghĩa của ballot

Danh từ · giống đực

  1. Ba lô.
  2. Thân mật Đồ ngốc.

Dạng từ của ballot

Đi với mạo từ: un ballot · le ballot

Số nhiềuballots
Giống cáiballote
Giống cái số nhiềuballotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bundle, package; fool, nitwit
  • Tính từ silly; regrettable

Câu hỏi thường gặp

ballot nghĩa là gì?

ballot (danh từ) nghĩa là ba lô, đồ ngốc.

ballot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballot (giọng Pháp chuẩn): /ba.lo/.

ballot là giống đực hay giống cái?

ballot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.