TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballonné

/ba.lɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

ballonné nghĩa là phình, căng.

Nghĩa của ballonné

Tính từ

  1. Phình, căng, trướng.
    • Avoir le ventre ballonnétrướng bụng

Dạng từ của ballonné

Số nhiềuballonnés
Giống cáiballonnée
Giống cái số nhiềuballonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballonné

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ballonné nghĩa là gì?

ballonné (tính từ) nghĩa là phình, căng.

ballonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballonné (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.