oie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/wa/ giọng máy của trình duyệt
oie nghĩa là con ngỗng, người ngốc.
Nghĩa của oie
Danh từ · giống cái
- Con ngỗng.
- Thân mật Người ngốc.
- oie blanchecô gái ngây thơ
Dạng từ của oie
Đi với mạo từ: une oie · l'oie
| Số nhiều | oies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goose
Câu hỏi thường gặp
oie nghĩa là gì?
oie (danh từ) nghĩa là con ngỗng, người ngốc.
oie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oie (giọng Pháp chuẩn): /wa/.
oie là giống đực hay giống cái?
oie là danh từ giống cái (dùng với une, la).