TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ohmmètre

danh từ giống đực (m)
/ommɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

ohmmètre nghĩa là om kế.

Nghĩa của ohmmètre

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Om kế.

Dạng từ của ohmmètre

Đi với mạo từ: un ohmmètre · l'ohmmètre

Số nhiềuohmmètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ohmmeter

Câu hỏi thường gặp

ohmmètre nghĩa là gì?

ohmmètre (danh từ) nghĩa là om kế.

ohmmètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ohmmètre (giọng Pháp chuẩn): /ommɛtʁ/.

ohmmètre là giống đực hay giống cái?

ohmmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.