TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ogre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

ogre nghĩa là yêu tinh, quỷ ăn thịt người, kẻ ăn phàm.

Nghĩa của ogre

Danh từ · giống đực

  1. Yêu tinh, quỷ ăn thịt người.
  2. Nghĩa bóng Kẻ ăn phàm.

Dạng từ của ogre

Đi với mạo từ: un ogre · l'ogre

Số nhiềuogres
Giống cáiogresse

Câu ví dụ với ogre

  • Si tu vas dans la forêt, fais attention aux ogres mangeurs d'hommes ! Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ogre

Câu hỏi thường gặp

ogre nghĩa là gì?

ogre (danh từ) nghĩa là yêu tinh, quỷ ăn thịt người, kẻ ăn phàm.

ogre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ogre (giọng Pháp chuẩn): /ɔɡʁ/.

ogre là giống đực hay giống cái?

ogre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.